Ống đồng thau có trọng lượng nhẹ, có độ dẫn nhiệt tốt và độ bền nhiệt độ thấp cao. Chúng thường được sử dụng để sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt (như bình ngưng tụ, v.v.). Chúng cũng được sử dụng để lắp ráp đường ống nhiệt độ thấp trong thiết bị sản xuất oxy. Ống đồng có đường kính nhỏ thường được sử dụng để vận chuyển chất lỏng có áp suất (như hệ thống bôi trơn, hệ thống áp suất dầu, v.v.) và làm đồng hồ đo áp suất cho các dụng cụ. Ống đồng thau bền và chống ăn mòn.
Chúng chủ yếu có những ưu điểm sau: ống đồng cứng, không dễ bị ăn mòn, chịu được nhiệt độ cao và áp suất cao, có thể sử dụng trong nhiều môi trường không phải đồng. So với ống đồng thau, nhiều loại ống khác có những nhược điểm rõ ràng. Ví dụ, ống thép mạ kẽm, trước đây được sử dụng nhiều hơn trong các tòa nhà dân dụng, rất dễ bị rỉ sét. Sau một thời gian ngắn sử dụng, nước máy sẽ chuyển sang màu vàng và lưu lượng nước giảm. Ngoài ra còn có một số vật liệu có độ bền giảm nhanh ở nhiệt độ cao, điều này sẽ gây ra những rủi ro không an toàn khi sử dụng trong đường ống nước nóng. Tuy nhiên, do nhiệt độ nóng chảy của đồng cao nên nhiệt độ của hệ thống nước nóng ít ảnh hưởng đến ống đồng thau. Ống đồng thau thông dụng bao gồm ống đồng thau cho các thiết bị điện, ống đồng thau cho tủ lạnh, ống đồng thau chịu áp suất cao, ống đồng thau chống ăn mòn, ống đồng thau cho các kết nối, ống đồng thau cho đường thủy, ống đồng thau sưởi ấm bằng điện và ống đồng thau công nghiệp.









